Game Preview

ÔN TỪ VỰNG

  •  English    33     Public
    REVIEW
  •   Study   Slideshow
  • Sự bình đẳng
    Equality
  •  15
  • Công việc nặng nhọc
    Heavy lifting
  •  15
  • Người trụ cột trong gia đình
    Breadwinner
  •  15
  • Trách nhiệm (n)
    Responsibility
  •  15
  • Lòng biết ơn
    Gratitude
  •  15
  • Tính cách
    Character
  •  15
  • Không trung thực
    Dishonest
  •  15
  • Người nội trợ
    Homemaker
  •  15
  • Cửa hàng tạp hóa
    Grocery store
  •  15
  • Rửa bát
    Do the washing-up
  •  15
  • Chia cái gì đó thành ...
    Divide sth into ...
  •  15
  • Đạt được
    achieve
  •  15
  • Bầu không khí
    Atmosphere
  •  15
  • Nhận thức, ý thức
    Awareness
  •  15
  • Dọn dẹp
    Clean up
  •  15
  • Cắt giảm
    Cut down on/Reduce
  •  15