Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
U20. DesC1
0
%
0
0
0
Back
Restart
vulnerable (a)
dễ bị tổn thương
Oops!
Okay!
look up to
tôn trọng
Oops!
Okay!
ask after
hỏi han, hỏi thăm sức khỏe, cuộc sống của ai đó
Oops!
Okay!
minister (n)
thủ tướng
Oops!
Okay!
prohibit (v)
cấm
Oops!
Okay!
pick on
quấy rầy, trêu chọc ai đó
Oops!
Okay!
dominate (v)
thống trị
Oops!
Okay!
fall out ( with)
tranh cãi, có quan hệ không tốt với ai đó
Oops!
Okay!
fall for
tranh cãi, có quan hệ xấu với ai đó
Oops!
Okay!
liberate (v)
giải phóng
Oops!
Okay!
pass away
qua đời
Oops!
Okay!
mainstream (a,n)
xu hướng, trào lưu
Oops!
Okay!
former (a)
trước đây, từng, cũ
Oops!
Okay!
exempt (a)
được miễn (nghĩa vụ)
Oops!
Okay!
label (n,v)
nhãn mác / gắn nhãn
Oops!
Okay!
bring up
nuôi nấng một đứa trẻ
Oops!
Okay!
get on ( with)
có quan hệ tốt với ai đó
Oops!
Okay!
reinforce (v)
tăng cường, củng cố
Oops!
Okay!
conquer (v)
chinh phuc, chiếm đoạt
Oops!
Okay!
restrict (v)
giới hạn
Oops!
Okay!
superior (a)
cấp trên, tốt hơn, vượt trội hơn
Oops!
Okay!
intimidate (v)
đe dọa
Oops!
Okay!
enforce (v)
bắt buộc, cưỡng bách
Oops!
Okay!
bully (n,v)
(v) - bắt nạt
Oops!
Okay!
unrest (n)
sự bất ổn, bạo động
Oops!
Okay!
impose (v)
đánh thuế, áp đặt, bắt chịu
Oops!
Okay!
undermine (v)
Làm suy yếu
Oops!
Okay!
reign (n,v)
(n) triều đại
Oops!
Okay!
look down up
khinh thường
Oops!
Okay!
inferior (a)
cấp dưới, yếu thế hơn
Oops!
Okay!
master (n,v)
thông thạo
Oops!
Okay!
resist (v)
kháng cự, chống đối
Oops!
Okay!
stand up for
ủng hộ, bảo vệ, bênh vực ai
Oops!
Okay!
dictator (n)
Kẻ độc tài
Oops!
Okay!
monarch (n)
quốc vương
Oops!
Okay!
victimise (v)
đối xử tàn nhẫn, bắt nạt, trù dập
Oops!
Okay!
agression (n)
sự hung hăng, hiếu chiến
Oops!
Okay!
make up
làm lành, ngừng tức giận với ai đó
Oops!
Okay!
entitled (a)
Có quyền (làm gì), được hưởng
Oops!
Okay!
controversy (n)
cuộc thảo luận, cãi nhau
Oops!
Okay!
take aback
ngạc nhiên, sốc
Oops!
Okay!
benign (a)
tốt bụng, nhân từ
Oops!
Okay!
subject (n,v)
(v) Bắt phải chịu (n) Thần dân
Oops!
Okay!
authority (n)
chính quyền
Oops!
Okay!
eliminate (v)
loại trừ
Oops!
Okay!
summon (v)
triệu tập, triệu hồi
Oops!
Okay!
subjective (a)
(ý kiến) chủ quan
Oops!
Okay!
settle down
bắt đầu cuộc sống ổn định và thường lệ
Oops!
Okay!
put down
chỉ trích
Oops!
Okay!
submit (v)
Phục tùng/ giao nộp
Oops!
Okay!
grow up
lớn lên, trưởng thành
Oops!
Okay!
reluctant (a)
do dự
Oops!
Okay!
command (n,v)
(n) - mệnh lệnh
Oops!
Okay!
consent (n,v)
(v) - đồng ý, tán thành
Oops!
Okay!
society (n)
xã hội
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies