Study

U20. DesC1

  •   0%
  •  0     0     0

  • vulnerable (a)
    dễ bị tổn thương
  • look up to
    tôn trọng
  • ask after
    hỏi han, hỏi thăm sức khỏe, cuộc sống của ai đó
  • minister (n)
    thủ tướng
  • prohibit (v)
    cấm
  • pick on
    quấy rầy, trêu chọc ai đó
  • dominate (v)
    thống trị
  • fall out ( with)
    tranh cãi, có quan hệ không tốt với ai đó
  • fall for
    tranh cãi, có quan hệ xấu với ai đó
  • liberate (v)
    giải phóng
  • pass away
    qua đời
  • mainstream (a,n)
    xu hướng, trào lưu
  • former (a)
    trước đây, từng, cũ
  • exempt (a)
    được miễn (nghĩa vụ)
  • label (n,v)
    nhãn mác / gắn nhãn
  • bring up
    nuôi nấng một đứa trẻ
  • get on ( with)
    có quan hệ tốt với ai đó
  • reinforce (v)
    tăng cường, củng cố
  • conquer (v)
    chinh phuc, chiếm đoạt
  • restrict (v)
    giới hạn
  • superior (a)
    cấp trên, tốt hơn, vượt trội hơn
  • intimidate (v)
    đe dọa
  • enforce (v)
    bắt buộc, cưỡng bách
  • bully (n,v)
    (v) - bắt nạt
  • unrest (n)
    sự bất ổn, bạo động
  • impose (v)
    đánh thuế, áp đặt, bắt chịu
  • undermine (v)
    Làm suy yếu
  • reign (n,v)
    (n) triều đại
  • look down up
    khinh thường
  • inferior (a)
    cấp dưới, yếu thế hơn
  • master (n,v)
    thông thạo
  • resist (v)
    kháng cự, chống đối
  • stand up for
    ủng hộ, bảo vệ, bênh vực ai
  • dictator (n)
    Kẻ độc tài
  • monarch (n)
    quốc vương
  • victimise (v)
    đối xử tàn nhẫn, bắt nạt, trù dập
  • agression (n)
    sự hung hăng, hiếu chiến
  • make up
    làm lành, ngừng tức giận với ai đó
  • entitled (a)
    Có quyền (làm gì), được hưởng
  • controversy (n)
    cuộc thảo luận, cãi nhau
  • take aback
    ngạc nhiên, sốc
  • benign (a)
    tốt bụng, nhân từ
  • subject (n,v)
    (v) Bắt phải chịu (n) Thần dân
  • authority (n)
    chính quyền
  • eliminate (v)
    loại trừ
  • summon (v)
    triệu tập, triệu hồi
  • subjective (a)
    (ý kiến) chủ quan
  • settle down
    bắt đầu cuộc sống ổn định và thường lệ
  • put down
    chỉ trích
  • submit (v)
    Phục tùng/ giao nộp
  • grow up
    lớn lên, trưởng thành
  • reluctant (a)
    do dự
  • command (n,v)
    (n) - mệnh lệnh
  • consent (n,v)
    (v) - đồng ý, tán thành
  • society (n)
    xã hội