Game Preview

U20. DesC1

  •  English    55     Public
    Power + Phrasal Verbs
  •   Study   Slideshow
  • agression (n)
    sự hung hăng, hiếu chiến
  •  15
  • authority (n)
    chính quyền
  •  15
  • benign (a)
    tốt bụng, nhân từ
  •  15
  • bully (n,v)
    (v) - bắt nạt
  •  15
  • command (n,v)
    (n) - mệnh lệnh
  •  15
  • conquer (v)
    chinh phuc, chiếm đoạt
  •  15
  • consent (n,v)
    (v) - đồng ý, tán thành
  •  15
  • controversy (n)
    cuộc thảo luận, cãi nhau
  •  15
  • dictator (n)
    Kẻ độc tài
  •  15
  • dominate (v)
    thống trị
  •  15
  • eliminate (v)
    loại trừ
  •  15
  • enforce (v)
    bắt buộc, cưỡng bách
  •  15
  • entitled (a)
    Có quyền (làm gì), được hưởng
  •  15
  • exempt (a)
    được miễn (nghĩa vụ)
  •  15
  • former (a)
    trước đây, từng, cũ
  •  15
  • impose (v)
    đánh thuế, áp đặt, bắt chịu
  •  15