Study

Body Movement 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • walk
    đi bộ
  • leap
    nhảy xa
  • hold
    cầm / giữ
  • hit
    đánh
  • pull
    kéo
  • kiss
    hôn
  • swing
    đánh bóng
  • lift
    nhấc lên
  • jump
    nhảy tại chỗ
  • sit
    ngồi
  • throw
    ném
  • kick
    đá
  • catch
    bắt lấy
  • carry
    mang / vác
  • punch
    đấm
  • push
    đẩy
  • dive
    lặn
  • bend
    cúi người
  • tiptoe
    đi nhón chân
  • run
    chạy