Game Preview

Body Movement 1

  •  English    20     Public
    vocab
  •   Study   Slideshow
  • bend
    cúi người
  •  15
  • carry
    mang / vác
  •  15
  • lift
    nhấc lên
  •  15
  • hold
    cầm / giữ
  •  15
  • sit
    ngồi
  •  15
  • punch
    đấm
  •  15
  • leap
    nhảy xa
  •  15
  • jump
    nhảy tại chỗ
  •  15
  • dive
    lặn
  •  15
  • push
    đẩy
  •  15
  • pull
    kéo
  •  15
  • run
    chạy
  •  15
  • walk
    đi bộ
  •  15
  • throw
    ném
  •  15
  • tiptoe
    đi nhón chân
  •  15
  • kiss
    hôn
  •  15