Study

U4 S1 G7

  •   0%
  •  0     0     0

  • event
    sự kiện
  • rice farming
    trồng trọt lúa
  • screen
    màn hình/bình phong/ màn che
  • control
    điều khiển/ kiểm soát
  • normally
    thông thường
  • art- form
    loại hình nghệ thuật
  • traditional
    theo truyền thống
  • under
    phía dưới
  • move
    di chuyển
  • pool
    bể bơi/ hồ bơi
  • tourist
    khách du lịch
  • wish
    điều ước/ ao ước
  • puppetry
    nghệ thuật múa rối
  • behind
    phía sau
  • arrive
    đến
  • string
    sợi dây
  • fantastic
    tuyệt vời
  • tradition
    truyền thống
  • celebration
    hoạt động nhân lễ kỉ niệm
  • show
    chương trình
  • perform
    trình diễn
  • festival
    lễ hội