Game Preview

U4 S1 G7

  •  English    22     Public
    U4 Skills 1
  •   Study   Slideshow
  • arrive
    đến
  •  15
  • fantastic
    tuyệt vời
  •  15
  • perform
    trình diễn
  •  15
  • pool
    bể bơi/ hồ bơi
  •  15
  • behind
    phía sau
  •  15
  • screen
    màn hình/bình phong/ màn che
  •  15
  • string
    sợi dây
  •  15
  • control
    điều khiển/ kiểm soát
  •  15
  • under
    phía dưới
  •  15
  • move
    di chuyển
  •  15
  • show
    chương trình
  •  15
  • rice farming
    trồng trọt lúa
  •  15
  • festival
    lễ hội
  •  15
  • normally
    thông thường
  •  15
  • puppetry
    nghệ thuật múa rối
  •  15
  • tradition
    truyền thống
  •  15