Study

G9 - Common Prepositions

  •   0%
  •  0     0     0

  • sorry about something
    lấy làm tiếc, hối tiếc về cái gì
  • surprised at something
    ngạc nhiên với
  • responsible for something
    có trách nhiệm về việc gì
  • thank somebody for something
    cảm ơn ai vì cái gì
  • prepare for something
    chuẩn bị cho cái gì
  • afraid of something
    lo lắng về
  • demand something form somebody
    đòi hỏi cái gì ở ai
  • proud of something
    tự hào về cái gì
  • hamful to somebody/ something
    có hại cho ai/ cho cái gì
  • believe in something/ somebody
    tin tưởng vào cái gì/ vào ai
  • disappointed with something/ something
    thất vọng về điều gì/ về ai
  • save somebody/ something from
    cứu ai/ cái gì khỏi
  • succeed in something
    thành công việc gì
  • keen on something
    say mê cái gì
  • necessary to something/ somebody
    cần thiết cho việc gì/ cho ai
  • helpful for something
    có ích cho cái gì
  • interested in something
    quan tâm cái gì
  • protect somebody/ something from
    bảo vệ ai/ cái gì khỏi
  • depend on something/ somebody
    lệ thuộc vào cái gì/ vào ai
  • worried about something
    lo lắng về cái gì
  • impressed by something/ somebody
    ấn tượng bởi điều gì/ bởi ai
  • deal with something
    giải quyết, xử lý cái gì
  • fond of somebody/ something
    thích ai/ cái gì
  • addicted to something
    nghiện cái gì
  • invest something in something
    đầu tư cái gì vào cái gì