Game Preview

G9 - Common Prepositions

  •  English    25     Public
    Guess meaning
  •   Study   Slideshow
  • sorry about something
    lấy làm tiếc, hối tiếc về cái gì
  •  15
  • worried about something
    lo lắng về cái gì
  •  15
  • surprised at something
    ngạc nhiên với
  •  15
  • helpful for something
    có ích cho cái gì
  •  15
  • prepare for something
    chuẩn bị cho cái gì
  •  15
  • responsible for something
    có trách nhiệm về việc gì
  •  15
  • thank somebody for something
    cảm ơn ai vì cái gì
  •  15
  • demand something form somebody
    đòi hỏi cái gì ở ai
  •  15
  • protect somebody/ something from
    bảo vệ ai/ cái gì khỏi
  •  15
  • save somebody/ something from
    cứu ai/ cái gì khỏi
  •  15
  • invest something in something
    đầu tư cái gì vào cái gì
  •  15
  • succeed in something
    thành công việc gì
  •  15
  • afraid of something
    lo lắng về
  •  15
  • interested in something
    quan tâm cái gì
  •  15
  • believe in something/ somebody
    tin tưởng vào cái gì/ vào ai
  •  15
  • fond of somebody/ something
    thích ai/ cái gì
  •  15