Study

BASIC- UNIT 2- DESCRIBE POEPLE

  •   0%
  •  0     0     0

  • tall
    mập
    thấp
    cao
    nhỏ
  • beard
    râu quai nón
    tóc
    áo
    kính
  • curly
    thẳng
    vàng
    nâu
    xoăn
  • glasses
    răng
    giày
    kính
  • hard-working
    chăm chỉ
    bận rộn
    lười biếng
    yếu đuối
  • friendly
    hung dữ
    ích kỷ
    buồn
    thân thiện
  • handsome
    nghèo
    xấu xí
    già
    đẹp trai
  • shy
    nhút nhát
    mạnh mẽ
    vui vẻ
    thông minh
  • generous
    ác độc
    ích kỷ
    hào phóng
    keo kiệt
  • slim
    gầy gò
    thấp
    mảnh mai
    béo