Game Preview

BASIC- UNIT 2- DESCRIBE POEPLE

  •  English    10     Public
    học sinh đoán nghĩa của từ vựng
  •   Study   Slideshow
  • tall
    thấp
    cao
    nhỏ
    mập
  •  15
  • slim
    gầy gò
    mảnh mai
    thấp
    béo
  •  15
  • curly
    nâu
    thẳng
    vàng
    xoăn
  •  15
  • beard
    râu quai nón
    tóc
    kính
    áo
  •  15
  • glasses
    răng
    kính
    giày
  •  15
  • friendly
    ích kỷ
    buồn
    hung dữ
    thân thiện
  •  15
  • shy
    vui vẻ
    mạnh mẽ
    nhút nhát
    thông minh
  •  15
  • generous
    keo kiệt
    ác độc
    hào phóng
    ích kỷ
  •  15
  • hard-working
    chăm chỉ
    lười biếng
    yếu đuối
    bận rộn
  •  15
  • handsome
    già
    xấu xí
    đẹp trai
    nghèo
  •  15