Study

TỪ VỰNG TĂNG CƯỜNG 01

  •   0%
  •  0     0     0

  • intentions
    ý định
  • BUY A PIG IN A POKE
    mua mà không kiểm trước (mua lầm)
  • determination
    sự quyết tâm
  • go on
    tiếp tục
  • striking
    nổi bật
    đáng chú ý
  • perception
    nhận thức
  • miss out on
    bỏ lỡ
  • statistic(s)
    số liệu thống kê
  • loneliness
    sự cô đơn
  • isolation
    tách biệt
    sự cách ly
  • resilience
    kiên cường
    khả năng phục hồi
  • primary social tool
    công cụ xã hội chính yếu
  • navigate
    điều hướng
    định hướng
  • inseparable
    không thể tách rời
  • scope
    phạm vi
  • note down
    ghi chú lại
  • device-centred communication
    giao tiếp qua thiết bị làm trung tâm
  • assume
    cho rằng
  • authorise
    ủy quyền
    cho phép
  • non-verbal cues
    dấu hiệu phi ngôn ngữ
  • stimulate
    kích thích
  • delegate
    giao phó
    ủy nhiệm
  • glued to (screens)
    dán mắt vào (màn hình)
  • call for
    kêu gọi
    yêu cầu
  • make up
    bịa chuyện / làm hòa / chiếm tỉ lệ