Game Preview

TỪ VỰNG TĂNG CƯỜNG 01

  •  English    26     Public
    TỪ VỰNG
  •   Study   Slideshow
  • inseparable
    không thể tách rời
  •  15
  • loneliness
    sự cô đơn
  •  15
  • isolation
    tách biệt
    sự cách ly
  •  15
  • intentions
    ý định
  •  15
  • device-centred communication
    giao tiếp qua thiết bị làm trung tâm
  •  15
  • non-verbal cues
    dấu hiệu phi ngôn ngữ
  •  15
  • scope
    phạm vi
  •  15
  • determination
    sự quyết tâm
  •  15
  • navigate
    định hướng
    điều hướng
  •  15
  • primary social tool
    công cụ xã hội chính yếu
  •  15
  • BUY A PIG IN A POKE
    mua mà không kiểm trước (mua lầm)
  •  15
  • call for
    yêu cầu
    kêu gọi
  •  15
  • go on
    tiếp tục
  •  15
  • make up
    bịa chuyện / làm hòa / chiếm tỉ lệ
  •  15
  • note down
    ghi chú lại
  •  15
  • authorise
    ủy quyền
    cho phép
  •  15