Study

Adjective to describe a neighborhood

  •   0%
  •  0     0     0

  • Sống động
    Alive
  • Thú vị
    Exciting
  • Dễ chịu
    Pleasant
  • Yên bình
    Peaceful
  • Độc đáo
    Unique
  • Lãng mạn
    Romantic
  • Hẹp
    Narrow
  • Hiện đại
    Modern
  • Tiện lợi
    Convenient
  • Đông đúc
    Crowded
  • Thuộc về lịch sử
    Historic
  • Tuyệt vời
    Fantastic
  • Ô nhiễm
    Polluted
  • Rộng rãi
    Spacious
  • Nhộn nhịp
    Busy
  • Ồn ào
    Noisy
  • Cổ kính
    Ancient
  • Buồn tẻ
    Boring