Game Preview

Adjective to describe a neighborhood

  •  English    18     Public
    Global 6
  •   Study   Slideshow
  • Tuyệt vời
    Fantastic
  •  15
  • Tiện lợi
    Convenient
  •  15
  • Yên bình
    Peaceful
  •  15
  • Đông đúc
    Crowded
  •  15
  • Sống động
    Alive
  •  15
  • Dễ chịu
    Pleasant
  •  15
  • Hẹp
    Narrow
  •  15
  • Ồn ào
    Noisy
  •  15
  • Thú vị
    Exciting
  •  15
  • Hiện đại
    Modern
  •  15
  • Rộng rãi
    Spacious
  •  15
  • Độc đáo
    Unique
  •  15
  • Thuộc về lịch sử
    Historic
  •  15
  • Ô nhiễm
    Polluted
  •  15
  • Nhộn nhịp
    Busy
  •  15
  • Cổ kính
    Ancient
  •  15