Study

TỪ VỰNG ĐỀ ÔN 05

  •   0%
  •  0     0     0

  • Enthusiasm (n)
    Sự nhiệt huyết
  • Deter (v)
    Ngăn chặn
  • Abstract (adj)
    Trừu tượng
  • Bustling (adj)
    Nhộn nhịp
  • Prioritise (v)
    Ưu tiên
  • Implement (v)
    Triển khai
  • Isolate (v)
    Cô lập
  • Intensity (n)
    Cường độ
  • Urge (v)
    Thúc giục
  • Cost (n)
    Chi phí
  • Phobia (n)
    Nỗi ám ảnh
  • Acquire (v)
    Thu được
  • Substantial (adj)
    Đáng kể
  • Pickpocketing (n)
    Trộm móc túi
  • Occupy (v)
    Chiếm giữ
  • Prohibition (n)
    Sự cấm đoán
  • Injury (n)
    Chấn thương
  • Coincide (v)
    Trùng hợp
  • Bag snatching (n)
    Giật túi
  • Traumatic (adj)
    Gây chấn thương
  • Experiment (n)
    Thí nghiệm
  • Take up (v.phr)
    Đảm nhận
  • Frightened (adj)
    Hoảng sợ
  • Reveal (v)
    Tiết lộ
  • Injection (n)
    Tiêm
  • Alarming rate (n.phr)
    Tỷ lệ đáng báo động
  • Take the step (n.phr)
    Bước đi
  • Severity (n)
    Mức độ nghiêm trọng
  • Curb (v)
    Hạn chế
  • Arise (v)
    Phát sinh
  • Manageable (adj)
    Có thể quản lý được
  • Expatriate (n)
    Người nước ngoài
  • Claustrophobia (n)
    Chứng sợ không gian kín
  • Adjustment (n)
    Sự điều chỉnh
  • Evolve (v)
    Phát triển
  • Ultimate (adj)
    Cuối cùng
  • Subsequent (adj)
    Tiếp theo
  • Aggressive (adj)
    Hung hăng
  • Alleviate (v)
    Làm dịu
  • Confined
    Bị giam cầm
  • Social norms (n.phr)
    Chuẩn mực xã hội
  • Crime (n)
    Tội phạm
  • Eliminate (v)
    Loại bỏ