Game Preview

TỪ VỰNG ĐỀ ÔN 05

  •  English    44     Public
    TỪ VỰNG
  •   Study   Slideshow
  • Confined
    Bị giam cầm
  •  15
  • Manageable (adj)
    Có thể quản lý được
  •  15
  • Arise (v)
    Phát sinh
  •  15
  • Phobia (n)
    Nỗi ám ảnh
  •  15
  • Intensity (n)
    Cường độ
  •  15
  • Substantial (adj)
    Đáng kể
  •  15
  • Severity (n)
    Mức độ nghiêm trọng
  •  15
  • Occupy (v)
    Chiếm giữ
  •  15
  • Claustrophobia (n)
    Chứng sợ không gian kín
  •  15
  • Frightened (adj)
    Hoảng sợ
  •  15
  • Traumatic (adj)
    Gây chấn thương
  •  15
  • Injection (n)
    Tiêm
  •  15
  • Injury (n)
    Chấn thương
  •  15
  • Isolate (v)
    Cô lập
  •  15
  • Alleviate (v)
    Làm dịu
  •  15
  • Experiment (n)
    Thí nghiệm
  •  15