Study

GE2

  •   0%
  •  0     0     0

  • helmet
    mũ bảo hiểm
  • bus driver
    tài xế xe buýt
  • gloves
    găng tay
  • phone shop
    cửa hàng điện thoại
  • Sports shop
    cửa hàng thể thao
  • Reporter
    phóng viên, nhà báo
  • pet shop
    cửa hàng thú cưng
  • bookshop
    hiệu sách
  • mask
    mặt nạ
  • shoe shop
    cửa hàng giày
  • sweet shop
    cửa hàng bán kẹo
  • clothes shop
    cửa hàng quần áo
  • gift shop
    cửa hàng đồ lưu niệm
  • café
    quán cà phê
  • window cleaner
    thợ lau cửa sổ
  • nurse
    y tá
  • boots
    đôi bốt/ủng
  • Jacket
    áo khoác
  • police office
    sĩ quan cảnh sát
  • toy shop
    cửa hàng đồ chơi
  • Bicycle shop
    cửa hàng xe đạp