Game Preview

GE2

  •  English    21     Public
    review
  •   Study   Slideshow
  • window cleaner
    thợ lau cửa sổ
  •  15
  • police office
    sĩ quan cảnh sát
  •  15
  • Reporter
    phóng viên, nhà báo
  •  15
  • nurse
    y tá
  •  15
  • bus driver
    tài xế xe buýt
  •  15
  • boots
    đôi bốt/ủng
  •  15
  • Jacket
    áo khoác
  •  15
  • helmet
    mũ bảo hiểm
  •  15
  • mask
    mặt nạ
  •  15
  • gloves
    găng tay
  •  15
  • pet shop
    cửa hàng thú cưng
  •  15
  • bookshop
    hiệu sách
  •  15
  • toy shop
    cửa hàng đồ chơi
  •  15
  • sweet shop
    cửa hàng bán kẹo
  •  15
  • café
    quán cà phê
  •  15
  • shoe shop
    cửa hàng giày
  •  15