Study

UNIT 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • kỹ sư nông nghiệp
    agricultural engineer
  • nhà khoa học
    scientist
  • kỹ thuật viên
    technician
  • phóng viên ảnh
    photojournalist
  • nhà sinh học
    biologist
  • huấn luyện viên
    coach
  • thợ sửa ống nước
    plumber
  • thợ mộc
    carpenter
  • nhà thám hiểm
    explorer
  • công nhân xây dựng
    construction worker
  • thợ cơ khí
    mechanic
  • ngư dân
    fisherman
  • thợ lặn
    diver
  • công nhân làm đường
    road worker
  • kiến trúc sư
    architect
  • thợ làm vườn cảnh
    landscaper
  • hướng dẫn viên
    tour guide
  • nhân viên cứu hộ
    lifeguard
  • nhà địa chất học
    geologist
  • người làm vườn
    gardener