Game Preview

UNIT 2

  •  English    20     Public
    WORKING OUTDOORS
  •   Study   Slideshow
  • người làm vườn
    gardener
  •  15
  • thợ làm vườn cảnh
    landscaper
  •  15
  • nhân viên cứu hộ
    lifeguard
  •  15
  • nhà sinh học
    biologist
  •  15
  • hướng dẫn viên
    tour guide
  •  15
  • nhà địa chất học
    geologist
  •  15
  • thợ cơ khí
    mechanic
  •  15
  • kiến trúc sư
    architect
  •  15
  • phóng viên ảnh
    photojournalist
  •  15
  • nhà khoa học
    scientist
  •  15
  • huấn luyện viên
    coach
  •  15
  • công nhân xây dựng
    construction worker
  •  15
  • ngư dân
    fisherman
  •  15
  • thợ mộc
    carpenter
  •  15
  • nhà thám hiểm
    explorer
  •  15
  • kỹ sư nông nghiệp
    agricultural engineer
  •  15