Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
GRADE 9 UNIT 4 REMEMBERING THE PAST
0
%
0
0
0
Back
Restart
the room is occupied
Phòng có người ở
Oops!
Okay!
takeaway
đồ ăn bán sẵn để mang về
Oops!
Okay!
deep-rooted
lâu đời, ăn sâu bén rễ
Oops!
Okay!
communal house
nhà sinh hoạt cộng đồng
Oops!
Okay!
castle
Lâu đài
Oops!
Okay!
observe
tuân theo, duy trì
Oops!
Okay!
preserve (V)
bảo tồn
Oops!
Okay!
takeaway
đồ ăn bán sẵn (mang về)
Oops!
Okay!
structure
cấu trúc
Oops!
Okay!
century
thế kỷ
Oops!
Okay!
proud (n)
niềm tự hào
Oops!
Okay!
preservation efforts
nỗ lực bảo tồn
Oops!
Okay!
thế hệ
generation (n) /ˌdʒenəˈreɪʃn/
Oops!
Okay!
ancient
cổ đại, lâu đời
Oops!
Okay!
recognize
công nhận
Oops!
Okay!
temple complex
Quần thể chùa, khu phức hợp
Oops!
Okay!
intangible heritage
di sản phi vật thể
Oops!
Okay!
anniversary
ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm
Oops!
Okay!
castle (n)
lâu đài
Oops!
Okay!
barefoot
chân trần
Oops!
Okay!
chiếm giữ
occupy (v) /ˈɒkjupaɪ/
Oops!
Okay!
thúc đẩy
promote (v) /prəˈməʊt/
Oops!
Okay!
found (v)
thành lập
Oops!
Okay!
castle
lâu đài
Oops!
Okay!
contribute to
góp phần vào
Oops!
Okay!
promote - promotion
thúc đẩy - sự thúc đẩy
Oops!
Okay!
recognise (v)
công nhận
Oops!
Okay!
observe
duy trì, tuân theo
Oops!
Okay!
magnificent (adj)
lộng lẫy, nguy nga, tráng lệ
Oops!
Okay!
có người ở
occupied (adj) /ˈɒkjupaɪd/
Oops!
Okay!
đồ ăn bán sẵn (để mang về)
takeaway (n) /ˈteɪkəweɪ/
Oops!
Okay!
occupied (adj)
có người ở
Oops!
Okay!
cultural relic
di tích văn hóa
Oops!
Okay!
cuisine (n)
ẩm thực
Oops!
Okay!
monument (n)
đài tưởng niệm
Oops!
Okay!
religious
thuộc tôn giáo
Oops!
Okay!
dùng chung, thuộc cộng đồng
communal (adj) /kəˈmjuːnl/
Oops!
Okay!
lâu đài
castle (n) /ˈkɑːsl/
Oops!
Okay!
structure (n)
cấu trúc
Oops!
Okay!
religious (adj)
thuộc về tôn giáo
Oops!
Okay!
preservation - well-preserve
sự bảo tồn - bảo tồn tốt
Oops!
Okay!
basic
cơ bản
Oops!
Okay!
generation
thế hệ
Oops!
Okay!
face to face
trực tiếp, trực diện
Oops!
Okay!
Thanks to
nhờ vào
Oops!
Okay!
complex (n)
quần thể, khu phức hợp
Oops!
Okay!
temple (n)
đền
Oops!
Okay!
vinegar (n)
giấm
Oops!
Okay!
promote (v)
thúc đẩy
Oops!
Okay!
công nhận
recognise (v) /ˈrekəɡnaɪz/
Oops!
Okay!
monument
tượng đài
Oops!
Okay!
from generation to generation
từ thế hệ này sang thế hệ khác
Oops!
Okay!
relic
tàn tích
Oops!
Okay!
observe (v)
duy trì, tuân theo
Oops!
Okay!
ketchup (n)
xốt cà chua
Oops!
Okay!
barefoot
chân trần
Oops!
Okay!
consider (v)
xem xét, cân nhắc
Oops!
Okay!
chân trần
barefoot (adj, adv) /ˈbeəfʊt/
Oops!
Okay!
fish and chips
cá và khoai tây chiên
Oops!
Okay!
thành lập
found (v) /faʊnd/
Oops!
Okay!
lâu đời, ăn sâu bén rễ
deep-rooted (adj) /ˌdiːp ˈruːtɪd/
Oops!
Okay!
(thuộc) tôn giáo
religious (adj) /rɪˈlɪdʒəs/
Oops!
Okay!
be proud of you
tự hào về bạn
Oops!
Okay!
take pride in st
Tự hào về cái gì đó
Oops!
Okay!
món cá và khoai tây rán (món ăn truyền thống của người Anh)
fish and chips (n) /ˌfɪʃ ən ˈtʃɪps/
Oops!
Okay!
promote
thúc đẩy
Oops!
Okay!
recognise
công nhận
Oops!
Okay!
cổ đại, lâu đời
ancient (adj) /ˈeɪnʃənt/
Oops!
Okay!
generation (n)
thế hệ
Oops!
Okay!
basic (adj)
cơ bản
Oops!
Okay!
takeaway
đồ ăn bán sẵn
Oops!
Okay!
khu phức hợp, quần thể
complex (n) /ˈkɒmpleks/
Oops!
Okay!
ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm
anniversary (n) /ˌænɪˈvɜːsəri/
Oops!
Okay!
duy trì, tuân theo
observe (v) /əbˈzɜːv/
Oops!
Okay!
worship (v)
thờ cúng
Oops!
Okay!
discover (v)
khám phá
Oops!
Okay!
deep-rooted
lâu đời, ăn sâu bén rễ
Oops!
Okay!
structure
cấu trúc
Oops!
Okay!
tượng đài
monument (n) /ˈmɒnjumənt/
Oops!
Okay!
windmill
cối xay gió
Oops!
Okay!
magnificent
lộng lẫy, tráng lệ
Oops!
Okay!
cấu trúc
structure (n) /ˈstrʌktʃə/
Oops!
Okay!
cơ bản
basic (adj) /ˈbeɪsɪk/
Oops!
Okay!
Ancient Greek
Hy lạp cổ đại
Oops!
Okay!
found
thành lập
Oops!
Okay!
appear (v)
xuất hiện
Oops!
Okay!
World Heritage Site (n)
Địa điểm di sản thế giới
Oops!
Okay!
occupy
chiếm giữ
Oops!
Okay!
trực tiếp, trực diện
face to face (adv) /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/
Oops!
Okay!
complex
khu phức hợp, quần thể
Oops!
Okay!
communal
dùng chung, thuộc cộng đồng
Oops!
Okay!
dedicated to sb, st
cống hiến, tận tâm cho
Oops!
Okay!
occupied
có người ở
Oops!
Okay!
religion (n)
tôn giáo
Oops!
Okay!
contribute to/ towards
cống hiến, góp phần
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies