Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
GRADE 9 UNIT 4 REMEMBERING THE PAST
0
%
0
0
0
Back
Restart
contribute to
góp phần vào
Oops!
Okay!
found (v)
thành lập
Oops!
Okay!
discover (v)
khám phá
Oops!
Okay!
temple complex
Quần thể chùa, khu phức hợp
Oops!
Okay!
complex (n)
quần thể, khu phức hợp
Oops!
Okay!
occupy
chiếm giữ
Oops!
Okay!
structure
cấu trúc
Oops!
Okay!
deep-rooted
lâu đời, ăn sâu bén rễ
Oops!
Okay!
takeaway
đồ ăn bán sẵn
Oops!
Okay!
contribute to/ towards
cống hiến, góp phần
Oops!
Okay!
castle
Lâu đài
Oops!
Okay!
cultural relic
di tích văn hóa
Oops!
Okay!
preserve (V)
bảo tồn
Oops!
Okay!
communal house
nhà sinh hoạt cộng đồng
Oops!
Okay!
Ancient Greek
Hy lạp cổ đại
Oops!
Okay!
món cá và khoai tây rán (món ăn truyền thống của người Anh)
fish and chips (n) /ˌfɪʃ ən ˈtʃɪps/
Oops!
Okay!
face to face
trực tiếp, trực diện
Oops!
Okay!
take pride in st
Tự hào về cái gì đó
Oops!
Okay!
castle
lâu đài
Oops!
Okay!
ketchup (n)
xốt cà chua
Oops!
Okay!
cuisine (n)
ẩm thực
Oops!
Okay!
takeaway
đồ ăn bán sẵn để mang về
Oops!
Okay!
occupied
có người ở
Oops!
Okay!
religious
thuộc tôn giáo
Oops!
Okay!
thế hệ
generation (n) /ˌdʒenəˈreɪʃn/
Oops!
Okay!
barefoot
chân trần
Oops!
Okay!
dedicated to sb, st
cống hiến, tận tâm cho
Oops!
Okay!
dùng chung, thuộc cộng đồng
communal (adj) /kəˈmjuːnl/
Oops!
Okay!
anniversary
ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm
Oops!
Okay!
magnificent (adj)
lộng lẫy, nguy nga, tráng lệ
Oops!
Okay!
generation (n)
thế hệ
Oops!
Okay!
structure
cấu trúc
Oops!
Okay!
recognise
công nhận
Oops!
Okay!
windmill
cối xay gió
Oops!
Okay!
chân trần
barefoot (adj, adv) /ˈbeəfʊt/
Oops!
Okay!
structure (n)
cấu trúc
Oops!
Okay!
promote (v)
thúc đẩy
Oops!
Okay!
ancient
cổ đại, lâu đời
Oops!
Okay!
proud (n)
niềm tự hào
Oops!
Okay!
recognize
công nhận
Oops!
Okay!
basic
cơ bản
Oops!
Okay!
from generation to generation
từ thế hệ này sang thế hệ khác
Oops!
Okay!
consider (v)
xem xét, cân nhắc
Oops!
Okay!
preservation - well-preserve
sự bảo tồn - bảo tồn tốt
Oops!
Okay!
generation
thế hệ
Oops!
Okay!
be proud of you
tự hào về bạn
Oops!
Okay!
magnificent
lộng lẫy, tráng lệ
Oops!
Okay!
fish and chips
cá và khoai tây chiên
Oops!
Okay!
religious (adj)
thuộc về tôn giáo
Oops!
Okay!
century
thế kỷ
Oops!
Okay!
lâu đời, ăn sâu bén rễ
deep-rooted (adj) /ˌdiːp ˈruːtɪd/
Oops!
Okay!
lâu đài
castle (n) /ˈkɑːsl/
Oops!
Okay!
castle (n)
lâu đài
Oops!
Okay!
appear (v)
xuất hiện
Oops!
Okay!
complex
khu phức hợp, quần thể
Oops!
Okay!
tượng đài
monument (n) /ˈmɒnjumənt/
Oops!
Okay!
the room is occupied
Phòng có người ở
Oops!
Okay!
thành lập
found (v) /faʊnd/
Oops!
Okay!
promote - promotion
thúc đẩy - sự thúc đẩy
Oops!
Okay!
intangible heritage
di sản phi vật thể
Oops!
Okay!
cổ đại, lâu đời
ancient (adj) /ˈeɪnʃənt/
Oops!
Okay!
đồ ăn bán sẵn (để mang về)
takeaway (n) /ˈteɪkəweɪ/
Oops!
Okay!
communal
dùng chung, thuộc cộng đồng
Oops!
Okay!
ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm
anniversary (n) /ˌænɪˈvɜːsəri/
Oops!
Okay!
takeaway
đồ ăn bán sẵn (mang về)
Oops!
Okay!
(thuộc) tôn giáo
religious (adj) /rɪˈlɪdʒəs/
Oops!
Okay!
occupied (adj)
có người ở
Oops!
Okay!
cơ bản
basic (adj) /ˈbeɪsɪk/
Oops!
Okay!
promote
thúc đẩy
Oops!
Okay!
thúc đẩy
promote (v) /prəˈməʊt/
Oops!
Okay!
worship (v)
thờ cúng
Oops!
Okay!
trực tiếp, trực diện
face to face (adv) /ˌfeɪs tə ˈfeɪs/
Oops!
Okay!
deep-rooted
lâu đời, ăn sâu bén rễ
Oops!
Okay!
công nhận
recognise (v) /ˈrekəɡnaɪz/
Oops!
Okay!
found
thành lập
Oops!
Okay!
religion (n)
tôn giáo
Oops!
Okay!
observe
tuân theo, duy trì
Oops!
Okay!
vinegar (n)
giấm
Oops!
Okay!
recognise (v)
công nhận
Oops!
Okay!
preservation efforts
nỗ lực bảo tồn
Oops!
Okay!
khu phức hợp, quần thể
complex (n) /ˈkɒmpleks/
Oops!
Okay!
World Heritage Site (n)
Địa điểm di sản thế giới
Oops!
Okay!
monument
tượng đài
Oops!
Okay!
temple (n)
đền
Oops!
Okay!
Thanks to
nhờ vào
Oops!
Okay!
cấu trúc
structure (n) /ˈstrʌktʃə/
Oops!
Okay!
chiếm giữ
occupy (v) /ˈɒkjupaɪ/
Oops!
Okay!
duy trì, tuân theo
observe (v) /əbˈzɜːv/
Oops!
Okay!
observe (v)
duy trì, tuân theo
Oops!
Okay!
barefoot
chân trần
Oops!
Okay!
có người ở
occupied (adj) /ˈɒkjupaɪd/
Oops!
Okay!
monument (n)
đài tưởng niệm
Oops!
Okay!
observe
duy trì, tuân theo
Oops!
Okay!
basic (adj)
cơ bản
Oops!
Okay!
relic
tàn tích
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies