Game Preview

GRADE 9 UNIT 4 REMEMBERING THE PAST

  •  English    95     Public
    GOOD LUCK TO YOU!
  •   Study   Slideshow
  • religion (n)
    tôn giáo
  •  20
  • preserve (V)
    bảo tồn
  •  25
  • magnificent (adj)
    lộng lẫy, nguy nga, tráng lệ
  •  20
  • monument (n)
    đài tưởng niệm
  •  20
  • World Heritage Site (n)
    Địa điểm di sản thế giới
  •  20
  • religious (adj)
    thuộc về tôn giáo
  •  20
  • occupied (adj)
    có người ở
  •  20
  • Thanks to
    nhờ vào
  •  20
  • castle (n)
    lâu đài
  •  20
  • worship (v)
    thờ cúng
  •  20
  • found (v)
    thành lập
  •  20
  • discover (v)
    khám phá
  •  20
  • complex (n)
    quần thể, khu phức hợp
  •  25
  • takeaway
    đồ ăn bán sẵn
  •  15
  • structure (n)
    cấu trúc
  •  15
  • generation (n)
    thế hệ
  •  25