Study

Close Up A2 - Unit 12 - Reading & Vocabulary 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • rừng lớn (n)
    forest
  • bao gồm (prep)
    including
  • hướng tây (n)
    west
  • hiện tại (adj)
    present
  • hướng bắc (n)
    north
  • tập trung (phr)
    focus on
  • tâm trạng (n)
    mood
  • năng lượng (n)
    energy
  • rừng nhỏ (n)
    woods
  • thư giãn (v)
    relax
  • tắm rừng (phr)
    forest bathing
  • căng thẳng, mệt mỏi (adj)
    stressed
  • hướng đông (n)
    east
  • ngọn đồi (n)
    hill
  • thở (v)
    breathe
  • tương ứng  (v)
    correspond
  • lo lắng (adj)
    anxious
  • tiếng chim hót (n)
    birdsong
  • bình tĩnh (v)
    calm
  • hướng nam (n)
    south
  • tuyệt vời (adj)
    wonderful
  • bản tóm tắt (n)
    summary