Game Preview

Close Up A2 - Unit 12 - Reading & Vocabulary 1

  •  English    22     Public
    Nature
  •   Study   Slideshow
  • tuyệt vời (adj)
    wonderful
  •  15
  • bình tĩnh (v)
    calm
  •  15
  • rừng nhỏ (n)
    woods
  •  15
  • rừng lớn (n)
    forest
  •  15
  • tắm rừng (phr)
    forest bathing
  •  15
  • thở (v)
    breathe
  •  15
  • lo lắng (adj)
    anxious
  •  15
  • căng thẳng, mệt mỏi (adj)
    stressed
  •  15
  • tiếng chim hót (n)
    birdsong
  •  15
  • tập trung (phr)
    focus on
  •  15
  • thư giãn (v)
    relax
  •  15
  • hiện tại (adj)
    present
  •  15
  • bao gồm (prep)
    including
  •  15
  • bản tóm tắt (n)
    summary
  •  15
  • tương ứng  (v)
    correspond
  •  15
  • năng lượng (n)
    energy
  •  15