Study

Grade 8: Unit 6: Folk tales

  •   0%
  •  0     0     0

  • Mean
    Keo kiệt
  • Woodcutter
    Tiều phu
  • Cunning
    Xảo trá
  • Brave
    Dũng cảm
  • Knight
    Hiệp sĩ
  • Budda
    Ông tiên
  • Fairy
    Nàng tiên
  • Fierce
    Hung dữ
  • Wicked
    Tinh quái
  • Kind
    Tốt bụng
  • Evil
    Độc ác
  • Generous
    Hào phóng
  • Princess
    Công chúa
  • Giant
    Người khổng lồ
  • Cruel
    Độc ác
  • Emperor
    Đức vua
  • greedy
    Tham lam
  • Cheerful
    Vui vẻ
  • Witch
    Phù thủy