Game Preview

Grade 8: Unit 6: Folk tales

  •  Danish    19     Public
    Folk tales
  •   Study   Slideshow
  • Cheerful
    Vui vẻ
  •  15
  • Evil
    Độc ác
  •  15
  • Fierce
    Hung dữ
  •  15
  • Generous
    Hào phóng
  •  15
  • Cunning
    Xảo trá
  •  15
  • Cruel
    Độc ác
  •  15
  • greedy
    Tham lam
  •  15
  • Wicked
    Tinh quái
  •  15
  • Brave
    Dũng cảm
  •  15
  • Mean
    Keo kiệt
  •  15
  • Kind
    Tốt bụng
  •  15
  • Witch
    Phù thủy
  •  15
  • Giant
    Người khổng lồ
  •  15
  • Princess
    Công chúa
  •  15
  • Fairy
    Nàng tiên
  •  15
  • Knight
    Hiệp sĩ
  •  15