Study

BODY AND MIND

  •   0%
  •  0     0     0

  • spinal cord
    tủy sống
  • endurance
    sức bền
  • stress management
    quản lý căng thẳng
  • balance
    sự cân bằng
  • imagination
    trí tưởng tượng
  • circulation
    sự tuần hoàn máu
  • emotional well-being
    sức khỏe cảm xúc
  • enhance mental clarity
    cải thiện sự minh mẫn
  • decision-making
    quá trình ra quyết định
  • consciousness
    ý thức
  • self-awareness
    tự nhận thức
  • mindset
    lối tư duy , lối suy nghĩ
  • immune system
    hệ miễn dịch
  • respiration
    hô hấp
  • mindfulness
    chánh niệm
  • suffer from anxiety
    mắc chứng lo âu
  • sharpen the mind
    rèn luyện trí óc
  • restore energy
    hồi phục năng lượng
  • muscle
    cơ bắp
  • posture
    tư thế
  • holistic health
    sức khỏe toàn diện
  • mental resilience
    khả năng phục hồi tinh thần
  • fatigue
    sự mệt mỏi
  • suffer from depression
    mắc chứng trầm cảm
  • develop healthy habits
    hình thành thói quen lành mạnh
  • meditation
    thiền
  • awareness
    nhận thức, sự tỉnh thức
  • concentration
    sự tập trung
  • achieve inner peace
    đạt được sự bình an nội tâm
  • maintain physical fitness
    duy trì thể lực
  • memory retention
    khả năng ghi nhớ
  • digestive system
    hệ tiêu hóa
  • psychosomatic
    tâm – sinh lý (tác động tâm lý đến cơ thể)
  • subconscious
    tiềm thức
  • burnout
    kiệt sức
  • nerve
    dây thần kinh
  • cope with stress
    đối phó với căng thẳng
  • cognition
    nhận thức
  • spine
    xương sống
  • perception
    sự tri giác, nhận thức
  • boost the immune system
    tăng cường hệ miễn dịch