Game Preview

BODY AND MIND

  •  English    41     Public
    Đoán nghĩa từ tiếng Anh
  •   Study   Slideshow
  • muscle
    cơ bắp
  •  15
  • nerve
    dây thần kinh
  •  15
  • spine
    xương sống
  •  15
  • spinal cord
    tủy sống
  •  15
  • posture
    tư thế
  •  15
  • circulation
    sự tuần hoàn máu
  •  15
  • immune system
    hệ miễn dịch
  •  15
  • endurance
    sức bền
  •  15
  • respiration
    hô hấp
  •  15
  • digestive system
    hệ tiêu hóa
  •  15
  • fatigue
    sự mệt mỏi
  •  15
  • consciousness
    ý thức
  •  15
  • subconscious
    tiềm thức
  •  15
  • mindset
    lối tư duy , lối suy nghĩ
  •  15
  • cognition
    nhận thức
  •  15
  • concentration
    sự tập trung
  •  15