Study

Fun For Flyers-U 5,6

  •   0%
  •  0     0     0

  • sinh vật
    Creature
  • côn trùng
    Insect
  • sân bay
    Airport
  • động vật ăn thịt
    Carnivore
  • con rùa cạn
    Tortoise
  • con bướm
    Butterfly
  • chim cánh cụt
    Penguin
  • hành khách
    Passenger
  • con dơi
    Bat
  • cá heo
    Dolphin
  • một đôi/ một cặp
    Pair of
  • con lạc đà
    Camel
  • bọ cánh cứng
    Beetle
  • biến mất
    Disappear
  • con lừa
    Donkey
  • xanh sáng/ xanh tươi
    Bright green
  • khủng long
    Dinosaur
  • đại bàng
    Eagle