Game Preview

Fun For Flyers-U 5,6

  •  English    18     Public
    Vocabulary
  •   Study   Slideshow
  • con dơi
    Bat
  •  15
  • bọ cánh cứng
    Beetle
  •  15
  • con bướm
    Butterfly
  •  15
  • con lạc đà
    Camel
  •  15
  • động vật ăn thịt
    Carnivore
  •  15
  • sinh vật
    Creature
  •  15
  • khủng long
    Dinosaur
  •  15
  • con lừa
    Donkey
  •  15
  • cá heo
    Dolphin
  •  15
  • côn trùng
    Insect
  •  15
  • chim cánh cụt
    Penguin
  •  15
  • con rùa cạn
    Tortoise
  •  15
  • một đôi/ một cặp
    Pair of
  •  15
  • biến mất
    Disappear
  •  15
  • đại bàng
    Eagle
  •  15
  • hành khách
    Passenger
  •  15