Study

Unit 3 music

  •   0%
  •  0     0     0

  • Nghĩa từ: participant
    người tham dự
  • Nghĩa từ: audience
    khán giả
  • Nghĩa từ: combine
    kết hợp
  • Nghĩa từ: career
    sự nghiệp
  • tiếng Anh: buổi lễ hội là ...?
    festival
  • Nghĩa từ: bamboo clapper
    phách
  • Đọc đúng và nói nghĩa từ: /ˈhezɪteɪt/
    hesitate - do dự
  • Nghĩa từ: argument
    cuộc tranh cãi
  • Nghĩa từ: stage
    sân khấu
  • Nghĩa từ: reality
    thực tế
  • Nghĩa từ: award
    giải thưởng
  • Nghĩa từ: spread
    trải rộng
  • Nghĩa từ: preparation
    sự chuẩn bị
  • Đọc đúng và nói nghĩa từ: /ˈɔːdiəns/
    audience - khán giả
  • tiếng Anh: việc trang trí là ...?
    decoration
  • Nghĩa từ: upload
    tải lên
  • Đọc đúng và nói nghĩa từ: /ˈwɜːʃɪp/
    worship - tôn thờ
  • Nghĩa từ: eliminate
    loại ra, loại trừ
  • tiếng Anh: trang phục là ...?
    costume
  • tiếng Anh: hoãn lại là ...?
    delay