Game Preview

Unit 3 music

  •  English    20     Public
    lớp 10
  •   Study   Slideshow
  • Đọc đúng và nói nghĩa từ: /ˈɔːdiəns/
    audience - khán giả
  •  20
  • Đọc đúng và nói nghĩa từ: /ˈhezɪteɪt/
    hesitate - do dự
  •  20
  • Nghĩa từ: preparation
    sự chuẩn bị
  •  10
  • Nghĩa từ: participant
    người tham dự
  •  10
  • Nghĩa từ: reality
    thực tế
  •  10
  • Đọc đúng và nói nghĩa từ: /ˈwɜːʃɪp/
    worship - tôn thờ
  •  20
  • Nghĩa từ: upload
    tải lên
  •  10
  • Nghĩa từ: stage
    sân khấu
  •  10
  • Nghĩa từ: spread
    trải rộng
  •  10
  • Nghĩa từ: eliminate
    loại ra, loại trừ
  •  10
  • tiếng Anh: buổi lễ hội là ...?
    festival
  •  10
  • tiếng Anh: hoãn lại là ...?
    delay
  •  10
  • tiếng Anh: việc trang trí là ...?
    decoration
  •  10
  • tiếng Anh: trang phục là ...?
    costume
  •  10
  • Nghĩa từ: combine
    kết hợp
  •  10
  • Nghĩa từ: career
    sự nghiệp
  •  10