Study

unit 2-l7

  •   0%
  •  0     0     0

  • lifestyle
    cách sống, cách sinh hoạt
  • keep
    giữ, duy trì
  • get rest
    nghỉ ngơi
  • unhealthy
    ốm yếu, có hại cho sức khỏe
  • saty up late
    thức khuya
  • vegetable
    rau củ
  • weak
    yếu
  • lazy
    lười
  • medicine
    thuốc
  • feel
    có cảm giác, cảm thấy
  • cafeteria
    quán ăn, căn tin
  • warm
    ấm
  • soda
    nước xô-đa
  • have
    sở hữu, có
  • sore throat
    đau họng
  • effectively
    hiệu quả
  • sleep
    ngủ
  • late
    trễ
  • take
    ăn uống
  • fever
    cơn sốt
  • vitamin