Game Preview

unit 2-l7

  •  Vietnamese    21     Public
    .
  •   Study   Slideshow
  • lifestyle
    cách sống, cách sinh hoạt
  •  15
  • sleep
    ngủ
  •  15
  • soda
    nước xô-đa
  •  15
  • unhealthy
    ốm yếu, có hại cho sức khỏe
  •  15
  • vegetable
    rau củ
  •  15
  • feel
    có cảm giác, cảm thấy
  •  15
  • fever
    cơn sốt
  •  15
  • get rest
    nghỉ ngơi
  •  15
  • have
    sở hữu, có
  •  15
  • keep
    giữ, duy trì
  •  15
  • late
    trễ
  •  15
  • lazy
    lười
  •  15
  • medicine
    thuốc
  •  15
  • sore throat
    đau họng
  •  15
  • saty up late
    thức khuya
  •  15
  • take
    ăn uống
  •  15