Study

Bảng chữ cái

  •   0%
  •  0     0     0

  • shi
  • あし
    a-shi
  • ka
  • いえ
    i-e
  • Kon - ban - wa
    Rất vui được gặp bạn
    Mong được anh chị giúp đỡ
    Tạm biệt
    Chào buổi tối
  • sa
  • ke
  • Cảm ơn
    ありがとうございます
  • Ha-ji-me-ma-shi-te
    Chào buổi tối
    Cảm ơn
    Rất vui được gặp bạn
    Chào buổi sáng
  • あい
    ai
  • Chào buổi sáng
    おはようございます
  • Chào buổi trưa
    こんにちは
  • Xin lỗi
    すみません