Game Preview

Bảng chữ cái

  •  Japanese    13     Public
    Hàng あ→さ
  •   Study   Slideshow
  • ka
  •  15
  • shi
  •  15
  • あし
    a-shi
  •  10
  • いえ
    i-e
  •  15
  • sa
  •  15
  • ke
  •  20
  • あい
    ai
  •  10
  • Chào buổi sáng
    おはようございます
  •  15
  • Xin lỗi
    すみません
  •  15
  • Chào buổi trưa
    こんにちは
  •  15
  • Cảm ơn
    ありがとうございます
  •  15
  • Kon - ban - wa
    Chào buổi tối
    Rất vui được gặp bạn
    Mong được anh chị giúp đỡ
    Tạm biệt
  •  20
  • Ha-ji-me-ma-shi-te
    Chào buổi tối
    Cảm ơn
    Chào buổi sáng
    Rất vui được gặp bạn
  •  20