Study

Money

  •   0%
  •  0     0     0

  • Borrow
    vay, mượn
  • A bargain
    1 món hời
  • Piggy bank
    lợn đất
  • Be broke
    hết tiền
  • Saving
    khoản tiết kiệm
  • Deposit
    trả trước, đặt cọc
  • Owe
    nợ
  • Cheque
    Ngân phiếu
  • Treasure
    kho báu
  • Note
    tiền giấy
  • Withdraw
    rút tiền
  • Change
    tiền thừa
  • Invest in
    đầu tư
  • Lend
    cho vay