Game Preview

Money

  •  English    14     Public
    Money
  •   Study   Slideshow
  • Borrow
    vay, mượn
  •  15
  • Change
    tiền thừa
  •  15
  • Cheque
    Ngân phiếu
  •  15
  • Deposit
    trả trước, đặt cọc
  •  15
  • Invest in
    đầu tư
  •  15
  • Owe
    nợ
  •  15
  • Piggy bank
    lợn đất
  •  15
  • Saving
    khoản tiết kiệm
  •  15
  • Withdraw
    rút tiền
  •  15
  • Note
    tiền giấy
  •  15
  • Lend
    cho vay
  •  15
  • Be broke
    hết tiền
  •  15
  • A bargain
    1 món hời
  •  15
  • Treasure
    kho báu
  •  15