Study

Close Up A2 - Unit 11 - VG1 & LS

  •   0%
  •  0     0     0

  • theo mùa (adj)
    seasonal
  • nhạc reggae (n)
    reggae
  • lạnh cóng (adj)
    freezing
  • có bão (adj)
    stormy
  • có tuyết (adj)
    snowy
  • người tuyết (n)
    snowman
  • ngày đi chơi (phr)
    day out
  • băng giá (adj)
    icy
  • có gió (adj)
    windy
  • xa (adv)
    away
  • phổ biến (adj)
    common
  • có nắng (adj)
    sunny
  • sương mù (n)
    fog
  • rất nóng (adj)
    boiling
  • hầu như (adv)
    almost
  • có sương mù (adj)
    foggy
  • thổi (v)
    blow
  • người đi xe đạp (n)
    cyclist
  • nhiều mây (adj)
    cloudy
  • có mưa (adj)
    rainy