Game Preview

Close Up A2 - Unit 11 - VG1 & LS

  •  English    20     Public
    Weather
  •   Study   Slideshow
  • sương mù (n)
    fog
  •  15
  • có mưa (adj)
    rainy
  •  15
  • có nắng (adj)
    sunny
  •  15
  • băng giá (adj)
    icy
  •  15
  • có gió (adj)
    windy
  •  15
  • có tuyết (adj)
    snowy
  •  15
  • có sương mù (adj)
    foggy
  •  15
  • có bão (adj)
    stormy
  •  15
  • nhiều mây (adj)
    cloudy
  •  15
  • rất nóng (adj)
    boiling
  •  15
  • lạnh cóng (adj)
    freezing
  •  15
  • thổi (v)
    blow
  •  15
  • xa (adv)
    away
  •  15
  • người tuyết (n)
    snowman
  •  15
  • nhạc reggae (n)
    reggae
  •  15
  • người đi xe đạp (n)
    cyclist
  •  15