Study

Move Up 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • Take out nghĩa là gì?
    Lấy ra
  • "Cái bảng" tiếng Anh là gì?
    Board /bɔːd/
  • "Đóng" tiếng Anh?
    Close
  • What is it?
    It's the a board
  • "Đi lên bảng" tiếng Anh nói như thế nào?
    Come up to the board
  • Điền vào chỗ còn trống
    Close (đóng)
  • Open nghĩa là gì?
    Mở
  • "Im lặng" tiếng Anh?
    Be quiet / Don't talk
  • ___down (điền từ vào chỗ trống)
    Sit down
  • Close nghĩa là gì?
    Đóng
  • "Lấy sách ra" tiếng Anh nói như thế nào?
    Take out your book
  • Nghĩa là gì?
    Ngồi xuống
  • "Mở" tiếng Anh?
    Open
  • Nghĩa là gì
    Mở sách ra
  • "Ngồi xuống" tiếng Anh nói như thế nào?
    Sit down
  • _____ your book
    Open your book
  • Điền từ còn thiếu vào chỗ trống
    Be quiet
  • Điền vào chỗ còn trống
    Take out (Lấy ra)
  • Điền vào chỗ còn trống
    Come up
  • ____up (điền từ vào chỗ trống)
    Stand up
  • Nghĩa là gì?
    Đứng lên