Game Preview

Move Up 1

  •  English    21     Public
    Move Up 1
  •   Study   Slideshow
  • Điền vào chỗ còn trống
    Come up
  •  15
  • Điền vào chỗ còn trống
    Close (đóng)
  •  15
  • Điền vào chỗ còn trống
    Take out (Lấy ra)
  •  15
  • Close nghĩa là gì?
    Đóng
  •  15
  • Open nghĩa là gì?
    Mở
  •  15
  • "Lấy sách ra" tiếng Anh nói như thế nào?
    Take out your book
  •  15
  • "Đi lên bảng" tiếng Anh nói như thế nào?
    Come up to the board
  •  15
  • Take out nghĩa là gì?
    Lấy ra
  •  15
  • What is it?
    It's the a board
  •  15
  • "Cái bảng" tiếng Anh là gì?
    Board /bɔːd/
  •  15
  • ___down (điền từ vào chỗ trống)
    Sit down
  •  15
  • Nghĩa là gì?
    Đứng lên
  •  15
  • ____up (điền từ vào chỗ trống)
    Stand up
  •  15
  • Nghĩa là gì
    Mở sách ra
  •  15
  • _____ your book
    Open your book
  •  15
  • "Ngồi xuống" tiếng Anh nói như thế nào?
    Sit down
  •  15