Study

YCT 2 Bài 1 2 3

  •   0%
  •  0     0     0

  • 左边
    bên trái
  • 起床
    thức dậy
  • 可以
    có thể
  • 里面
    bên trong
  • 穿
    mặc
  • 桌子
    bàn
  • 不要
    không muốn
  • 跳舞
    nhảy, khiêu vũ
  • 书包
    ba lô, cặp sách
  • 对不起
    xin lỗi
  • 眼睛
    mắt
  • 不客气
    không có gì
  • 睡觉
    đi ngủ
  • 房间
    phòng
  • 外面
    bên ngoài
  • 下边
    bên dưới
  • ngồi
  • thấp
  • 椅子
    ghế
  • 说话
    nói chuyện
  • 电视
    ti vi
  • 没关系
    không sao
  • 右边
    bên phải
  • 上边
    bên trên
  • 铅笔
    bút chì
  • 早上
    buổi sáng
  • giường
  • 眼镜
    kính mắt
  • 谢谢
    cảm ơn
  • 晚上
    buổi tối
  • đến
  • muốn