Game Preview

YCT 2 Bài 1 2 3

  •  Chinese    32     Public
    YCT
  •   Study   Slideshow
  • ngồi
  •  15
  • 不要
    không muốn
  •  15
  • 说话
    nói chuyện
  •  15
  • 对不起
    xin lỗi
  •  15
  • 没关系
    không sao
  •  15
  • 不客气
    không có gì
  •  15
  • 谢谢
    cảm ơn
  •  15
  • 可以
    có thể
  •  15
  • 穿
    mặc
  •  15
  • 跳舞
    nhảy, khiêu vũ
  •  15
  • 起床
    thức dậy
  •  15
  • 睡觉
    đi ngủ
  •  15
  • 早上
    buổi sáng
  •  15
  • 晚上
    buổi tối
  •  15
  • đến
  •  15
  • muốn
  •  15