Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Đây là ai?
0
%
0
0
0
Back
Restart
Em trai của bố mình là ______. 아빠의 남동생은 ______예요.
Chú / 삼촌
Oops!
Okay!
Anh trai của bố mình gọi là gì? 아빠의 형은 뭐라고 해요?
Bác / 큰아버지
Oops!
Okay!
Mẹ của bố mình được gọi là ______. 아빠의 엄마는 ______예요.
Bà nội / 친할머니
Oops!
Okay!
Bố của bố mình được gọi là ______. 아빠의 아빠는 ______라고 불러요.
Ông nội / 친할아버지
Oops!
Okay!
“이분은 고모예요” → tiếng Việt là?
Đây là cô mình.
Oops!
Okay!
Chị gái của bố mình được gọi là ______. 아빠의 누나는 ______예요.
Cô / 고모
Oops!
Okay!
Chọn câu đúng (맞는 문장을 고르세요): 엄마의 아빠는 …
Ông ngoại
Oops!
Okay!
“Đây là anh trai mình” → tiếng Hàn là?
저 사람은 형이에요.(오빠도 가능)
Oops!
Okay!
( ) là ông ngoại mình. (이분)
Đây
Oops!
Okay!
Mẹ của mẹ mình là ai? 엄마의 엄마는 누구예요?
Bà ngoại / 외할머니
Oops!
Okay!
“Kia là mẹ mình” → 저 사람은 ______.
우리 엄마예요.
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies