Game Preview

Đây là ai?

  •  Vietnamese    11     Public
    Đây là ai?
  •   Study   Slideshow
  • Bố của bố mình được gọi là ______. 아빠의 아빠는 ______라고 불러요.
    Ông nội / 친할아버지
  •  15
  • Mẹ của mẹ mình là ai? 엄마의 엄마는 누구예요?
    Bà ngoại / 외할머니
  •  15
  • Mẹ của bố mình được gọi là ______. 아빠의 엄마는 ______예요.
    Bà nội / 친할머니
  •  15
  • Em trai của bố mình là ______. 아빠의 남동생은 ______예요.
    Chú / 삼촌
  •  15
  • Anh trai của bố mình gọi là gì? 아빠의 형은 뭐라고 해요?
    Bác / 큰아버지
  •  15
  • Chị gái của bố mình được gọi là ______. 아빠의 누나는 ______예요.
    Cô / 고모
  •  15
  • ( ) là ông ngoại mình. (이분)
    Đây
  •  15
  • “이분은 고모예요” → tiếng Việt là?
    Đây là cô mình.
  •  15
  • Chọn câu đúng (맞는 문장을 고르세요): 엄마의 아빠는 …
    Ông ngoại
  •  15
  • “Kia là mẹ mình” → 저 사람은 ______.
    우리 엄마예요.
  •  15
  • “Đây là anh trai mình” → tiếng Hàn là?
    저 사람은 형이에요.(오빠도 가능)
  •  15