Study

Close Up A2 - Unit 11 - Reading

  •   0%
  •  0     0     0

  • áo mưa (n)
    raincoat
  • sét đánh (n)
    lightning strike
  • mất tích (adj)
    missing
  • theo như (phr)
    according to
  • con ếch (n)
    frog
  • mẫu (n)
    pattern
  • bão (n)
    storm
  • yếu (adj)
    weak
  • nút (n)
    button
  • quay tròn (v)
    spin
  • sét, chớp (n)
    lightning
  • đề cập (v)
    mention
  • dấu, đốm, vết (n)
    spot
  • ẩm ướt (adj)
    humid
  • lĩnh vực (n)
    field
  • khỏe mạnh, khoẻ khoắn (phr)
    as right as rain
  • dự báo thời tiết (n)
    weather forecast
  • khí hậu (n)
    climate
  • điều kiện (n)
    condition
  • thung lũng (n)
    valley
  • vô cùng (adj)
    extreme
  • kỳ lạ (adj)
    strange
  • cái chết (n)
    death
  • nhắc nhở (v)
    remind
  • thay thế (v)
    replace
  • trải nghiệm (v)
    experience
  • tin tưởng (v)
    believe
  • bão có sấm sét (n)
    thunderstorm
  • lốc xoáy, vòi rồng (n)
    tornado