Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Close Up A2 - Unit 11 - Reading
0
%
0
0
0
Back
Restart
bão có sấm sét (n)
thunderstorm
Oops!
Okay!
cái chết (n)
death
Oops!
Okay!
khỏe mạnh, khoẻ khoắn (phr)
as right as rain
Oops!
Okay!
lốc xoáy, vòi rồng (n)
tornado
Oops!
Okay!
mất tích (adj)
missing
Oops!
Okay!
tin tưởng (v)
believe
Oops!
Okay!
sét đánh (n)
lightning strike
Oops!
Okay!
nhắc nhở (v)
remind
Oops!
Okay!
ẩm ướt (adj)
humid
Oops!
Okay!
dự báo thời tiết (n)
weather forecast
Oops!
Okay!
quay tròn (v)
spin
Oops!
Okay!
trải nghiệm (v)
experience
Oops!
Okay!
điều kiện (n)
condition
Oops!
Okay!
thung lũng (n)
valley
Oops!
Okay!
áo mưa (n)
raincoat
Oops!
Okay!
mẫu (n)
pattern
Oops!
Okay!
khí hậu (n)
climate
Oops!
Okay!
lĩnh vực (n)
field
Oops!
Okay!
dấu, đốm, vết (n)
spot
Oops!
Okay!
vô cùng (adj)
extreme
Oops!
Okay!
đề cập (v)
mention
Oops!
Okay!
nút (n)
button
Oops!
Okay!
con ếch (n)
frog
Oops!
Okay!
yếu (adj)
weak
Oops!
Okay!
kỳ lạ (adj)
strange
Oops!
Okay!
theo như (phr)
according to
Oops!
Okay!
sét, chớp (n)
lightning
Oops!
Okay!
bão (n)
storm
Oops!
Okay!
thay thế (v)
replace
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies