Game Preview

Close Up A2 - Unit 11 - Reading

  •  English    29     Public
    Rain
  •   Study   Slideshow
  • khỏe mạnh, khoẻ khoắn (phr)
    as right as rain
  •  15
  • trải nghiệm (v)
    experience
  •  15
  • vô cùng (adj)
    extreme
  •  15
  • cái chết (n)
    death
  •  15
  • thung lũng (n)
    valley
  •  15
  • con ếch (n)
    frog
  •  15
  • kỳ lạ (adj)
    strange
  •  15
  • sét, chớp (n)
    lightning
  •  15
  • bão có sấm sét (n)
    thunderstorm
  •  15
  • sét đánh (n)
    lightning strike
  •  15
  • ẩm ướt (adj)
    humid
  •  15
  • khí hậu (n)
    climate
  •  15
  • bão (n)
    storm
  •  15
  • tin tưởng (v)
    believe
  •  15
  • lốc xoáy, vòi rồng (n)
    tornado
  •  15
  • quay tròn (v)
    spin
  •  15