Study

Vocab 1 (PL)

  •   0%
  •  0     0     0

  • nhận dạng khuôn mặt
    facial recognition
  • nhận ra
    recognize
  • thể chất, vật chất, vật lý
    physical
  • chiều cao
    height
  • đồng hồ thông minh
    smartwatch
  • kĩ thuật số
    digital
  • dịch vụ
    service
  • bộ máy/hệ thống
    system
  • tàn nhang
    freckles
  • cải thiện
    improve
  • tương tự
    similar
  • giống hệt
    identical
  • phục vụ
    serve
  • công nghệ
    technology
  • cung cấp
    cung cấp
  • sinh đôi
    twins
  • tiền mặt
    cash
  • ngoại hình
    appearance